可心人

khả tâm nhân

Hán Việt: khả tâm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tâm) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可心人 ěxīnrén n. <coll.> a person one finds compatible M:²wèi