可心思 khả tâm tư Hán Việt: khả tâm tư Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 心 (tâm) + 思 (tư)Hán Việtkhả tâm tưCấu tạo可 + 心 + 思 · khả + tâm + tư nghĩa thành phần: khả + tâm + tư Nghĩa EngCihui 可心思 ěxīnsi v.o. be satisfying