可忽略 kě hū lüè · khả hốt lược Hán Việt: khả hốt lược · Pinyin: kě hū lüè Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 忽 (hốt) + 略 (lược)Pinyinkě hū lüèHán Việtkhả hốt lượcCấu tạo可 + 忽 + 略 · khả + hốt + lược nghĩa thành phần: khả + hốt + lược