可忽視 kě hū shì · khả hốt thị Hán Việt: khả hốt thị · Pinyin: kě hū shì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 忽 (hốt) + 視 (thị)Pinyinkě hū shìHán Việtkhả hốt thịCấu tạo可 + 忽 + 視 · khả + hốt + thị nghĩa thành phần: khả + hốt + thị