可怕地

kě pà dekhả phạ địa

Hán Việt: khả phạ địa · Pinyin: kě pà de

Tổng quan

kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp, (thông tục) hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng sầu thảm, ủ rũ sợ hãi, sợ sệt, lấm lét dữ dội, kinh khủng ghê sợ, ghê khiếp, khủng khiếp, ghê gớm, vô cùng, hết sức, cực

Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng sợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as hell

Đức

  • Handedict geisterhaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怕的 · 可怕 · 可怕的事 · 可怕的人 · 可怕的女人 · 可怕的经验 · 可怕的梦 · 可怕的事物