可怜宵 khả liên tiêu Hán Việt: khả liên tiêu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 怜 (liên) + 宵 (tiêu)Hán Việtkhả liên tiêuCấu tạo可 + 怜 + 宵 · khả + liên + tiêu nghĩa thành phần: khả + liên + tiêu