可怜巴巴

kě lián bā bākhả liên ba ba

Hán Việt: khả liên ba ba · Pinyin: kě lián bā bā

Tổng quan

đáng thương , tội nghiệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~的)形容可怜的样子小姑娘又黄又瘦,~的ㄧ儿子眼里含着泪,~地瞅着他。

Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 巴 (ba) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng thương
  • Cihui tội nghiệp
  • Tần suất từ khả liên ba ba/khả lân ba ba/khắc liên ba ba/khắc lân ba ba: tội nghiệp/đáng thương; đáng thương
  • Biên soạn extremely pitiful

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的)形容可怜的样子小姑娘又黄又瘦,~的ㄧ儿子眼里含着泪,~地瞅着他。

Eng

  • Cihui pathetic; pitiful
  • Tần suất từ f.e. <coll.> extremely pitiful

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 可怜兮兮 · 可怜悯地 · 可怜悲惨 · 可怜的人 · 巴巴儿地