可憐無幾

khả liên vô ki

Hán Việt: khả liên vô ki

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (liên) + (vô) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可憐無幾 ěliánwújǐ f.e. pitifully few