可怜生 khả liên sanh Hán Việt: khả liên sanh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 怜 (liên) + 生 (sanh)Hán Việtkhả liên sanhCấu tạo可 + 怜 + 生 · khả + liên + sanh nghĩa thành phần: khả + liên + sanh