可悲
khả bi
Hán Việt: khả bi · Pinyin: kě bēi
Tổng quan
đáng buồn
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng buồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人悲傷。漢.王襃〈洞簫賦〉:「誠可悲乎,其不安也。」晉.陸機〈歎逝賦〉:「雖不寤其可悲,心惆焉而自傷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人悲伤;使人痛心:结局~。
Eng
- CC-CEDICT lamentable
- Cihui lamentable