可情人

kě qíng rén khả tình nhân

Hán Việt: khả tình nhân · Pinyin: kě qíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tình) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言意中人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言意中人。