可驚可愕 kě jīng kě è · khả kinh khả ngạc Hán Việt: khả kinh khả ngạc · Pinyin: kě jīng kě è Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 驚 (kinh) + 可 (khả) + 愕 (ngạc)Pinyinkě jīng kě èHán Việtkhả kinh khả ngạcCấu tạo可 + 驚 + 可 + 愕 · khả + kinh + khả + ngạc nghĩa thành phần: khả + kinh + khả + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊、愕:惊讶。形容非常惊讶。