可驚地 khả kinh địa Hán Việt: khả kinh địa Tổng quan đáng kinh ngạc Cấu tạo: 可 (khả) + 驚 (kinh) + 地 (địa)Hán Việtkhả kinh địaCấu tạo可 + 驚 + 地 · khả + kinh + địa nghĩa thành phần: khả + kinh + địa Nghĩa ViệtCihui đáng kinh ngạc