可想像

kě xiǎng xiàng khả tưởng tượng

Hán Việt: khả tưởng tượng · Pinyin: kě xiǎng xiàng

Tổng quan

có thể tưởng tượng

Cấu tạo: (khả) + (tưởng) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tưởng tượng

Eng

  • CC-CEDICT conceivable
  • Cihui conceivable