可意种 khả ý chủng Hán Việt: khả ý chủng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 意 (ý) + 种 (chủng)Hán Việtkhả ý chủngCấu tạo可 + 意 + 种 · khả + ý + chủng nghĩa thành phần: khả + ý + chủng