可憐兮兮
khả liên hề hề
Hán Việt: khả liên hề hề · Pinyin: kě lián xī xī
Tổng quan
thảm thương | khốn khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm thương | khốn khổ
Eng
- CC-CEDICT miserable|wretched
- Cihui miserable; wretched
Hán Việt: khả liên hề hề · Pinyin: kě lián xī xī
thảm thương | khốn khổ