可憐相 khả liên tương Hán Việt: khả liên tương Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 相 (tương)Hán Việtkhả liên tươngCấu tạo可 + 憐 + 相 · khả + liên + tương nghĩa thành phần: khả + liên + tương Nghĩa EngCihui 可憐相 ěliánxiàng n. pitiable look M:¹fù