可打印 kě dǎ yìn · khả đả ấn Hán Việt: khả đả ấn · Pinyin: kě dǎ yìn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 打 (đả) + 印 (ấn)Pinyinkě dǎ yìnHán Việtkhả đả ấnCấu tạo可 + 打 + 印 · khả + đả + ấn nghĩa thành phần: khả + đả + ấn