可扣除 kě kòu chú · khả khấu trừ Hán Việt: khả khấu trừ · Pinyin: kě kòu chú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 扣 (khấu) + 除 (trừ)Pinyinkě kòu chúHán Việtkhả khấu trừCấu tạo可 + 扣 + 除 · khả + khấu + trừ nghĩa thành phần: khả + khấu + trừ