可執行

kě zhí xíng khả chấp hành

Hán Việt: khả chấp hành · Pinyin: kě zhí xíng

Tổng quan

có thể thực thi (tin học)

Cấu tạo: (khả) + (chấp) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thực thi (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT executable (computing)
  • Cihui executable (computing)