可承受 kě chéng shòu · khả thừa thụ Hán Việt: khả thừa thụ · Pinyin: kě chéng shòu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 承 (thừa) + 受 (thụ)Pinyinkě chéng shòuHán Việtkhả thừa thụCấu tạo可 + 承 + 受 · khả + thừa + thụ nghĩa thành phần: khả + thừa + thụ