可折疊 kě shé dié · khả chiết điệp Hán Việt: khả chiết điệp · Pinyin: kě shé dié Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 折 (chiết) + 疊 (điệp)Pinyinkě shé diéHán Việtkhả chiết điệpCấu tạo可 + 折 + 疊 · khả + chiết + điệp nghĩa thành phần: khả + chiết + điệp Nghĩa EngCihui 可折疊 ězhédié attr. collapsible; foldable