可折的 kě zhé de · khả chiết đích Hán Việt: khả chiết đích · Pinyin: kě zhé de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 折 (chiết) + 的 (đích)Pinyinkě zhé deHán Việtkhả chiết đíchCấu tạo可 + 折 + 的 · khả + chiết + đích nghĩa thành phần: khả + chiết + đích Nghĩa EngCihui folding