可折轉 khả chiết chuyển Hán Việt: khả chiết chuyển Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 折 (chiết) + 轉 (chuyển)Hán Việtkhả chiết chuyểnCấu tạo可 + 折 + 轉 · khả + chiết + chuyển nghĩa thành phần: khả + chiết + chuyển Nghĩa EngCihui reflexibie