可拆性 khả sách tính Hán Việt: khả sách tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拆 (sách) + 性 (tính)Hán Việtkhả sách tínhCấu tạo可 + 拆 + 性 · khả + sách + tính nghĩa thành phần: khả + sách + tính Nghĩa EngCihui dismountability