可拉明 khả lạp minh Hán Việt: khả lạp minh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拉 (lạp) + 明 (minh)Hán Việtkhả lạp minhCấu tạo可 + 拉 + 明 · khả + lạp + minh nghĩa thành phần: khả + lạp + minh Nghĩa EngCihui coramine