可拒絕 kě jù jué · khả cự tuyệt Hán Việt: khả cự tuyệt · Pinyin: kě jù jué Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)Pinyinkě jù juéHán Việtkhả cự tuyệtCấu tạo可 + 拒 + 絕 · khả + cự + tuyệt nghĩa thành phần: khả + cự + tuyệt