可拓展 kě tuò zhǎn · khả thác triển Hán Việt: khả thác triển · Pinyin: kě tuò zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拓 (thác) + 展 (triển)Pinyinkě tuò zhǎnHán Việtkhả thác triểnCấu tạo可 + 拓 + 展 · khả + thác + triển nghĩa thành phần: khả + thác + triển