可指導 kě zhǐ dǎo · khả chỉ đạo Hán Việt: khả chỉ đạo · Pinyin: kě zhǐ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 指 (chỉ) + 導 (đạo)Pinyinkě zhǐ dǎoHán Việtkhả chỉ đạoCấu tạo可 + 指 + 導 · khả + chỉ + đạo nghĩa thành phần: khả + chỉ + đạo