可接近

kě jiē jìn khả tiếp cận

Hán Việt: khả tiếp cận · Pinyin: kě jiē jìn

Tổng quan

tính có thể đến gần

Cấu tạo: (khả) + (tiếp) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể đến gần