可控制 kě kòng zhì · khả khống chế Hán Việt: khả khống chế · Pinyin: kě kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinkě kòng zhìHán Việtkhả khống chếCấu tạo可 + 控 + 制 · khả + khống + chế nghĩa thành phần: khả + khống + chế