可推斷 kě tuī duàn · khả thôi đoạn Hán Việt: khả thôi đoạn · Pinyin: kě tuī duàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 推 (thôi) + 斷 (đoạn)Pinyinkě tuī duànHán Việtkhả thôi đoạnCấu tạo可 + 推 + 斷 · khả + thôi + đoạn nghĩa thành phần: khả + thôi + đoạn