可推論 kě tuī lùn · khả thôi luận Hán Việt: khả thôi luận · Pinyin: kě tuī lùn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 推 (thôi) + 論 (luận)Pinyinkě tuī lùnHán Việtkhả thôi luậnCấu tạo可 + 推 + 論 · khả + thôi + luận nghĩa thành phần: khả + thôi + luận