可提供 kě tí gōng · khả đề cung Hán Việt: khả đề cung · Pinyin: kě tí gōng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 提 (đề) + 供 (cung)Pinyinkě tí gōngHán Việtkhả đề cungCấu tạo可 + 提 + 供 · khả + đề + cung nghĩa thành phần: khả + đề + cung