可換磁盤 kě huàn cí pán · khả hoán từ bàn Hán Việt: khả hoán từ bàn · Pinyin: kě huàn cí pán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 換 (hoán) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Pinyinkě huàn cí pánHán Việtkhả hoán từ bànCấu tạo可 + 換 + 磁 + 盤 · khả + hoán + từ + bàn nghĩa thành phần: khả + hoán + từ + bàn