可搭撲 kě dā pū · khả đáp phác Hán Việt: khả đáp phác · Pinyin: kě dā pū Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 搭 (đáp) + 撲 (phác)Pinyinkě dā pūHán Việtkhả đáp phácCấu tạo可 + 搭 + 撲 · khả + đáp + phác nghĩa thành phần: khả + đáp + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。