可撤銷 kě chè xiāo · khả triệt tiêu Hán Việt: khả triệt tiêu · Pinyin: kě chè xiāo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 撤 (triệt) + 銷 (tiêu)Pinyinkě chè xiāoHán Việtkhả triệt tiêuCấu tạo可 + 撤 + 銷 · khả + triệt + tiêu nghĩa thành phần: khả + triệt + tiêu