可操的 kěcāo de · khả thao đích Hán Việt: khả thao đích · Pinyin: kěcāo de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 操 (thao) + 的 (đích)Pinyinkěcāo deHán Việtkhả thao đíchCấu tạo可 + 操 + 的 · khả + thao + đích nghĩa thành phần: khả + thao + đích Nghĩa EngCihui fuckable