可攀登 kě pān dēng · khả phàn đăng Hán Việt: khả phàn đăng · Pinyin: kě pān dēng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 攀 (phàn) + 登 (đăng)Pinyinkě pān dēngHán Việtkhả phàn đăngCấu tạo可 + 攀 + 登 · khả + phàn + đăng nghĩa thành phần: khả + phàn + đăng