可攜帶 kě xié dài · khả huề đái Hán Việt: khả huề đái · Pinyin: kě xié dài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 攜 (huề) + 帶 (đái)Pinyinkě xié dàiHán Việtkhả huề đáiCấu tạo可 + 攜 + 帶 · khả + huề + đái nghĩa thành phần: khả + huề + đái