可支配 kě zhī pèi · khả chi phối Hán Việt: khả chi phối · Pinyin: kě zhī pèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 支 (chi) + 配 (phối)Pinyinkě zhī pèiHán Việtkhả chi phốiCấu tạo可 + 支 + 配 · khả + chi + phối nghĩa thành phần: khả + chi + phối