可收到 kě shōu dào·khả thu đáo Hán Việt: khả thu đáo · Pinyin: kě shōu dào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 收 (thu) + 到 (đáo)Pinyinkě shōu dàoHán Việtkhả thu đáoTừ loạitínhCấu tạo可 + 收 + 到 · khả + thu + đáo nghĩa thành phần: khả + thu + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể thuĐứcHandedict eintreibbar, ausstehend Từ liên quan Gần nghĩa可收买的 · 可收养的 · 可收回的 · 收到 · 可收租金的 · 收到的通知 · 可收买 · 可收取