可改正

kě gǎi zhèng khả cải chánh

Hán Việt: khả cải chánh · Pinyin: kě gǎi zhèng

Tổng quan

xem corrigible

Cấu tạo: (khả) + (cải) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem corrigible