可攻可守

khả công khả thủ

Hán Việt: khả công khả thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (công) + (khả) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可攻可守 ěgōngkěshǒu f.e. equally valuable as a stepping stone for offense or a strong point for defense