可攻擊 kě gōng jī · khả công kích Hán Việt: khả công kích · Pinyin: kě gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 攻 (công) + 擊 (kích)Pinyinkě gōng jīHán Việtkhả công kíchCấu tạo可 + 攻 + 擊 · khả + công + kích nghĩa thành phần: khả + công + kích