可放倒 kě fàng dào · khả phóng đảo Hán Việt: khả phóng đảo · Pinyin: kě fàng dào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 放 (phóng) + 倒 (đảo)Pinyinkě fàng dàoHán Việtkhả phóng đảoCấu tạo可 + 放 + 倒 · khả + phóng + đảo nghĩa thành phần: khả + phóng + đảo