可放棄 kě fàng qì · khả phóng khí Hán Việt: khả phóng khí · Pinyin: kě fàng qì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 放 (phóng) + 棄 (khí)Pinyinkě fàng qìHán Việtkhả phóng khíCấu tạo可 + 放 + 棄 · khả + phóng + khí nghĩa thành phần: khả + phóng + khí