可放置 kě fàng zhì · khả phóng trí Hán Việt: khả phóng trí · Pinyin: kě fàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 放 (phóng) + 置 (trí)Pinyinkě fàng zhìHán Việtkhả phóng tríCấu tạo可 + 放 + 置 · khả + phóng + trí nghĩa thành phần: khả + phóng + trí