可救的 khả cứu đích Hán Việt: khả cứu đích Tổng quan có thể cứu được Cấu tạo: 可 (khả) + 救 (cứu) + 的 (đích)Hán Việtkhả cứu đíchCấu tạo可 + 救 + 的 · khả + cứu + đích nghĩa thành phần: khả + cứu + đích Nghĩa ViệtCihui có thể cứu được