可教性
khả giáo tính
Hán Việt: khả giáo tính
Tổng quan
tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính có thể giảng dạy được
Nghĩa
Việt
- Cihui tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính có thể giảng dạy được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個體具有從環境中獲得經驗或學習的能力。